sensory activity

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động cảm giáchành động hoặc hoạt động được thiết kế nhằm đạt được một kết quả cảm giác cụ thể, kích thích các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác hoặc khứu giác.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên mẫu giáo đã lên kế hoạch một hoạt động cảm giác với cát nước để giúp trẻ khám phá các kết cấu khác nhau.)
  • (Nghe nhạc cổ điển có thể một hoạt động cảm giác thư giãn đối với nhiều người.)
  • (Nướng bánh quy một hoạt động cảm giác liên quan đến ngửi, chạm nếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sensory activity" trong giáo dục đặc biệt: Thường được dùng để chỉ các bài tập giúp trẻ tự kỷ hoặc rối loạn xử lý cảm giác điều chỉnh phản ứng với các kích thích.
    • Occupational therapists often recommend sensory activities for children with autism. (Các nhà trị liệu nghề nghiệp thường khuyến nghị các hoạt động cảm giác cho trẻ tự kỷ.)
  • "Sensory activity" trong thần kinh học: Chỉ hoạt động của não bộ khi tiếp nhận xử lý thông tin từ các giác quan.
    • The brain processes sensory activities through different neural pathways. (Não bộ xử lý các hoạt động cảm giác thông qua các đường dẫn thần kinh khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensory (adj): thuộc về giác quan, cảm giác.
    • The sensory experience of eating a fresh strawberry is delightful. (Trải nghiệm cảm giác khi ăn một quả dâu tây tươi thật thú vị.)
  • Sensorimotor (adj): vận động cảm giác (liên quan đến cảm giác vận động).
    • Infants develop through sensorimotor stages, engaging in sensory activities. (Trẻ sơ sinh phát triển qua các giai đoạn vận động cảm giác, tham gia vào các hoạt động cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensory experience: trải nghiệm cảm giác.
    • A trip to the beach is a rich sensory experience. (Một chuyến đi biển một trải nghiệm cảm giác phong phú.)
  • Sensory play: chơi cảm giác (thường dùng cho trẻ em).
    • Sensory play with playdough helps develop fine motor skills. (Chơi cảm giác với đất nặn giúp phát triển kỹ năng vận động tinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "sensory activity", nhưng có thể dùng: - Engage in a sensory activity: tham gia vào một hoạt động cảm giác. - Children engage in a sensory activity when they play with finger paints. (Trẻ em tham gia vào một hoạt động cảm giác khi chúng chơi với sơn vẽ tay.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định cho "sensory activity", nhưng có thể liên quan đến: - A feast for the senses: một bữa tiệc cho các giác quan (chỉ một trải nghiệm cực kỳ phong phú về cảm giác). - The garden in spring is a feast for the senses. (Khu vườn vào mùa xuân một bữa tiệc cho các giác quan.)

sensory activity
A child explores a sensory activity table filled with rice and small toys.